稠膏蕈

chóu gāo xùn trù cao khuẩn

Hán Việt: trù cao khuẩn · Pinyin: chóu gāo xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (cao) + (khuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种寄生在稠木上的伞状菌类﹐可食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种寄生在稠木上的伞状菌类﹐可食。