種五生 zhǒng wǔ shēng · chủng ngũ sanh Hán Việt: chủng ngũ sanh · Pinyin: zhǒng wǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 五 (ngũ) + 生 (sanh)Pinyinzhǒng wǔ shēngHán Việtchủng ngũ sanhCấu tạo種 + 五 + 生 · chủng + ngũ + sanh nghĩa thành phần: chủng + ngũ + sanh