种子境

chủng tử cảnh

Hán Việt: chủng tử cảnh

Tổng quan

chủng tử cảnh (術語)阿賴耶識三境之一。見阿賴耶條。☸

Cấu tạo: (chủng) + (tử) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủng tử cảnh (術語)阿賴耶識三境之一。見阿賴耶條。☸