種子境 chủng tử cảnh Hán Việt: chủng tử cảnh Tổng quan (術語)阿賴耶識三境之一。見阿賴耶條。☸ Cấu tạo: 种 (chủng) + 子 (tử) + 境 (cảnh)Hán Việtchủng tử cảnhCấu tạo种 + 子 + 境 · chủng + tử + cảnh nghĩa thành phần: chủng + tử + cảnh Nghĩa ViệtCihui (術語)阿賴耶識三境之一。見阿賴耶條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa种子岛 · 种子的 · 種子心 · 種子惑 · 種子識 · 种子 · 种子植物 · 种子选手