種小屋 chủng tiểu ốc Hán Việt: chủng tiểu ốc Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 小 (tiểu) + 屋 (ốc)Hán Việtchủng tiểu ốcCấu tạo種 + 小 + 屋 · chủng + tiểu + ốc nghĩa thành phần: chủng + tiểu + ốc Nghĩa EngCihui wickiup