種柳人 zhǒng liǔ rén · chủng liễu nhân Hán Việt: chủng liễu nhân · Pinyin: zhǒng liǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 柳 (liễu) + 人 (nhân)Pinyinzhǒng liǔ rénHán Việtchủng liễu nhânCấu tạo種 + 柳 + 人 · chủng + liễu + nhân nghĩa thành phần: chủng + liễu + nhân