種植體
chủng thực thể
Hán Việt: chủng thực thể · Pinyin: zhòng zhí tǐ
Tổng quan
cấy ghép (nha khoa)
Nghĩa
Việt
- Cihui cấy ghép (nha khoa)
Eng
- CC-CEDICT implant (dentistry)
- Cihui implant (dentistry)
Hán Việt: chủng thực thể · Pinyin: zhòng zhí tǐ
cấy ghép (nha khoa)