種樹書 zhòng shù shū · chủng thụ thư Hán Việt: chủng thụ thư · Pinyin: zhòng shù shū Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 樹 (thụ) + 書 (thư)Pinyinzhòng shù shūHán Việtchủng thụ thưCấu tạo種 + 樹 + 書 · chủng + thụ + thư nghĩa thành phần: chủng + thụ + thư