種樹書

zhòng shù shūchủng thụ thư

Hán Việt: chủng thụ thư · Pinyin: zhòng shù shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有关种植的书籍; 农书。

Cấu tạo: 種 (chủng) + 樹 (thụ) + 書 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

種樹 · 种树液 · 种树胶 · 树书 · 樹書