種橡膠鞋 chủng tượng giao hài Hán Việt: chủng tượng giao hài Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 鞋 (hài)Hán Việtchủng tượng giao hàiCấu tạo種 + 橡 + 膠 + 鞋 · chủng + tượng + giao + hài nghĩa thành phần: chủng + tượng + giao + hài Nghĩa EngCihui romeo