種民天 zhǒng mín tiān · chủng dân thiên Hán Việt: chủng dân thiên · Pinyin: zhǒng mín tiān Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 民 (dân) + 天 (thiên)Pinyinzhǒng mín tiānHán Việtchủng dân thiênCấu tạo種 + 民 + 天 · chủng + dân + thiên nghĩa thành phần: chủng + dân + thiên