種牛痘

zhòng niú dòu chủng ngưu đậu

Hán Việt: chủng ngưu đậu · Pinyin: zhòng niú dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (ngưu) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把痘苗接種在人體上,以預防天花。也稱為「種痘」、「種花」。

Eng

  • Cihui 種牛痘 hòng niúdòu v.o. vaccinate against smallpox