種瓜人 zhǒng guā rén · chủng qua nhân Hán Việt: chủng qua nhân · Pinyin: zhǒng guā rén Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 瓜 (qua) + 人 (nhân)Pinyinzhǒng guā rénHán Việtchủng qua nhânCấu tạo種 + 瓜 + 人 · chủng + qua + nhân nghĩa thành phần: chủng + qua + nhân