種白莓 chủng bạch môi Hán Việt: chủng bạch môi Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 白 (bạch) + 莓 (môi)Hán Việtchủng bạch môiCấu tạo種 + 白 + 莓 · chủng + bạch + môi nghĩa thành phần: chủng + bạch + môi Nghĩa EngCihui farkleberry