種種跡象表明

zhǒng zhǒng jī xiàng biǎo míngchủng chủng tích tượng biểu minh

Hán Việt: chủng chủng tích tượng biểu minh · Pinyin: zhǒng zhǒng jī xiàng biǎo míng

Tổng quan

Cấu tạo: 種 (chủng) + 種 (chủng) + 跡 (tích) + 象 (tượng) + 表 (biểu) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có vẻ như

Đức

  • Handedict allem Anschein nach

Từ liên quan

Gần nghĩa

種種勝解智力 · 種種界智力 · 種種色世界 · 種種遺像表明 · 種種 <cm> · 表明信仰的聲明 · 表明某人是 · 表明自己是正確