種種界智力
chủng chủng giới trí lực
Hán Việt: chủng chủng giới trí lực
Tổng quan
(術語)十力之一。悉知種種不同之佛智力。☸
Cấu tạo: 种 (chủng) + 种 (chủng) + 界 (giới) + 智 (trí) + 力 (lực)
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)十力之一。悉知種種不同之佛智力。☸
Hán Việt: chủng chủng giới trí lực
(術語)十力之一。悉知種種不同之佛智力。☸
Cấu tạo: 种 (chủng) + 种 (chủng) + 界 (giới) + 智 (trí) + 力 (lực)