表明信仰的聲明
biểu minh tín ngưỡng đích thanh minh
Hán Việt: biểu minh tín ngưỡng đích thanh minh · Pinyin: biǎo míng xìn yǎng de shēng míng
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 明 (minh)