表明信仰的聲明

biǎo míng xìn yǎng de shēng míngbiểu minh tín ngưỡng đích thanh minh

Hán Việt: biểu minh tín ngưỡng đích thanh minh · Pinyin: biǎo míng xìn yǎng de shēng míng

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố tín ngưỡng

Đức

  • Handedict Bekenntnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

聲明 <cm> · 表明自己是正確