表明某人是

biểu minh mỗ nhân thị

Hán Việt: biểu minh mỗ nhân thị

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 是 (thị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人是铁饭是钢 · 表明主张 · 表明企图 · 表明信仰 · 表明心事 · 表明心迹 · 表明态度 · 表明看法