表明某人是 biểu minh mỗ nhân thị Hán Việt: biểu minh mỗ nhân thị Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 是 (thị)Hán Việtbiểu minh mỗ nhân thịCấu tạo表 + 明 + 某 + 人 + 是 · biểu + minh + mỗ + nhân + thị nghĩa thành phần: biểu + minh + mỗ + nhân + thị