種穀得谷﹐種麥得麥
Pinyin: zhǒng gǔ dé gǔ ﹐ zhǒng mài dé mài
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 穀 (cốc) + 得 (đắc) + 谷 (cốc) + ﹐ + 種 (chủng) + 麥 (mạch) + 得 (đắc) + 麥 (mạch)
Pinyin: zhǒng gǔ dé gǔ ﹐ zhǒng mài dé mài
Cấu tạo: 種 (chủng) + 穀 (cốc) + 得 (đắc) + 谷 (cốc) + ﹐ + 種 (chủng) + 麥 (mạch) + 得 (đắc) + 麥 (mạch)