種絲線 chủng ti tuyến Hán Việt: chủng ti tuyến Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 絲 (ti) + 線 (tuyến)Hán Việtchủng ti tuyếnCấu tạo種 + 絲 + 線 · chủng + ti + tuyến nghĩa thành phần: chủng + ti + tuyến Nghĩa EngCihui tram