種襯衣 chủng sấn y Hán Việt: chủng sấn y Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 襯 (sấn) + 衣 (y)Hán Việtchủng sấn yCấu tạo種 + 襯 + 衣 · chủng + sấn + y nghĩa thành phần: chủng + sấn + y Nghĩa EngCihui chiton