種豆得麥

chủng đậu đắc mạch

Hán Việt: chủng đậu đắc mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (đậu) + (đắc) + (mạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 種豆得麥 hòngdòudémài id. a matter which cannot come to pass