種陸龜 chủng lục quy Hán Việt: chủng lục quy Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 陸 (lục) + 龜 (quy)Hán Việtchủng lục quyCấu tạo種 + 陸 + 龜 · chủng + lục + quy nghĩa thành phần: chủng + lục + quy Nghĩa EngCihui gopher