種青菜 chủng thanh thái Hán Việt: chủng thanh thái Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 青 (thanh) + 菜 (thái)Hán Việtchủng thanh tháiCấu tạo種 + 青 + 菜 · chủng + thanh + thái nghĩa thành phần: chủng + thanh + thái Nghĩa EngCihui celtuce