種香腸 chủng hương tràng Hán Việt: chủng hương tràng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Hán Việtchủng hương tràngCấu tạo種 + 香 + 腸 · chủng + hương + tràng nghĩa thành phần: chủng + hương + tràng Nghĩa EngCihui frankfort