種黑蛇 chủng hắc xà Hán Việt: chủng hắc xà Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 黑 (hắc) + 蛇 (xà)Hán Việtchủng hắc xàCấu tạo種 + 黑 + 蛇 · chủng + hắc + xà nghĩa thành phần: chủng + hắc + xà Nghĩa EngCihui racer