稱人結 chēng rén jié · xưng nhân kết Hán Việt: xưng nhân kết · Pinyin: chēng rén jié Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 人 (nhân) + 結 (kết)Pinyinchēng rén jiéHán Việtxưng nhân kếtCấu tạo稱 + 人 + 結 · xưng + nhân + kết nghĩa thành phần: xưng + nhân + kết