称名正行

xưng danh chánh hành

Hán Việt: xưng danh chánh hành

Tổng quan

xưng danh chính hạnh (術語)見五正行條。☸

Cấu tạo: (xưng) + (danh) + (chánh) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưng danh chính hạnh (術語)見五正行條。☸