稱意才 chēng yì cái · xưng ý tài Hán Việt: xưng ý tài · Pinyin: chēng yì cái Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 意 (ý) + 才 (tài)Pinyinchēng yì cáiHán Việtxưng ý tàiCấu tạo稱 + 意 + 才 · xưng + ý + tài nghĩa thành phần: xưng + ý + tài