稱意花 chēng yì huā · xưng ý hoa Hán Việt: xưng ý hoa · Pinyin: chēng yì huā Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 意 (ý) + 花 (hoa)Pinyinchēng yì huāHán Việtxưng ý hoaCấu tạo稱 + 意 + 花 · xưng + ý + hoa nghĩa thành phần: xưng + ý + hoa