稱職的 chèn zhí de · xưng chức đích Hán Việt: xưng chức đích · Pinyin: chèn zhí de Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 職 (chức) + 的 (đích)Pinyinchèn zhí deHán Việtxưng chức đíchCấu tạo稱 + 職 + 的 · xưng + chức + đích nghĩa thành phần: xưng + chức + đích