稱讚淨土經 xưng tán tịnh thổ kinh Hán Việt: xưng tán tịnh thổ kinh Tổng quan (經名)稱讚淨土攝受經之略名。☸ Cấu tạo: 称 (xưng) + 赞 (tán) + 净 (tịnh) + 土 (thổ) + 经 (kinh)Hán Việtxưng tán tịnh thổ kinhCấu tạo称 + 赞 + 净 + 土 + 经 · xưng + tán + tịnh + thổ + kinh nghĩa thành phần: xưng + tán + tịnh + thổ + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)稱讚淨土攝受經之略名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa稱讚我名 · 稱讚大乘功德經 · 稱讚淨土攝受經 · 称赞某人