稱贊 xưng tán Hán Việt: xưng tán Tổng quan Khen ngợi, ca tụng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"称赞"。 2.称誉赞美。 Cấu tạo: 称 (xưng) + 赞 (tán)Hán Việtxưng tánTừ loạiđộngCấu tạo称 + 赞 · xưng + tán nghĩa thành phần: xưng + tán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khen ngợi Từ liên quan Từ đồng nghĩa称誉 · 称道 · 赞扬