稱體重 xưng thể trọng Hán Việt: xưng thể trọng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 體 (thể) + 重 (trọng)Hán Việtxưng thể trọngCấu tạo稱 + 體 + 重 · xưng + thể + trọng nghĩa thành phần: xưng + thể + trọng