穩住架

wěn zhù jià ổn trụ giá

Hán Việt: ổn trụ giá · Pinyin: wěn zhù jià

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (trụ) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。镇静下来﹐稳定情绪﹐沉住气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。镇静下来﹐稳定情绪﹐沉住气。

Eng

  • Cihui 穩住架 ěnzhu jià v.o. <coll.> compose oneself