穩健派 ổn kiện phái Hán Việt: ổn kiện phái Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 健 (kiện) + 派 (phái)Hán Việtổn kiện pháiCấu tạo穩 + 健 + 派 · ổn + kiện + phái nghĩa thành phần: ổn + kiện + phái Nghĩa EngCihui 穩健派 ěnjiànpài n. moderates