稳定塘

wěn dìng tángổn định đường

Hán Việt: ổn định đường · Pinyin: wěn dìng táng

Tổng quan

hồ ổn định chất thải

Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồ ổn định
  • Tần suất từ hồ ổn định chất thải

Eng

  • Cihui waste stabilization pond
  • Tần suất từ waste stabilization pond

Từ liên quan

Gần nghĩa

稳定地 · 稳定币 · 稳定度 · 稳定性 · 稳定的 · 稳定 · 稳定作用 · 稳定平衡