稳定币
ổn định tệ
Hán Việt: ổn định tệ · Pinyin: wěn dìng bì
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【穩定幣・稳定币】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "stablecoin"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiền ổn định
Eng
- Cihui stablecoin