稳定性
ổn định tính
Hán Việt: ổn định tính · Pinyin: wěn dìng xìng
Tổng quan
tính ổn định
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính ổn định
- Biên soạn stability; stabilization
Eng
- Cihui stability
Đức
- Handedict Stabilität (S, Math)
Hán Việt: ổn định tính · Pinyin: wěn dìng xìng
tính ổn định