穩定板 wěn dìng bǎn · ổn định bản Hán Việt: ổn định bản · Pinyin: wěn dìng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 板 (bản)Pinyinwěn dìng bǎnHán Việtổn định bảnCấu tạo穩 + 定 + 板 · ổn + định + bản nghĩa thành phần: ổn + định + bản