穩恆態
ổn hằng thái
Hán Việt: ổn hằng thái · Pinyin: wěn héng tài
Tổng quan
trạng thái ổn định | thái độ ổn định và lâu dài
Nghĩa
Việt
- Cihui trạng thái ổn định | thái độ ổn định và lâu dài
Eng
- CC-CEDICT steady state|stable and permanent attitude
- Cihui steady state; stable and permanent attitude