穩情取 wěn qíng qǔ · ổn tình thủ Hán Việt: ổn tình thủ · Pinyin: wěn qíng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 情 (tình) + 取 (thủ)Pinyinwěn qíng qǔHán Việtổn tình thủCấu tạo穩 + 情 + 取 · ổn + tình + thủ nghĩa thành phần: ổn + tình + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准定。取﹐助字﹐无义。Tân Hoa Tự Điển 1.准定。取﹐助字﹐无义。