穩流管 ổn lưu quản Hán Việt: ổn lưu quản Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 流 (lưu) + 管 (quản)Hán Việtổn lưu quảnCấu tạo穩 + 流 + 管 · ổn + lưu + quản nghĩa thành phần: ổn + lưu + quản