穩頻管 ổn tần quản Hán Việt: ổn tần quản Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 頻 (tần) + 管 (quản)Hán Việtổn tần quảnCấu tạo穩 + 頻 + 管 · ổn + tần + quản nghĩa thành phần: ổn + tần + quản