稻垣吾郎 dào yuán wú láng · đạo viên ngô lang Hán Việt: đạo viên ngô lang · Pinyin: dào yuán wú láng Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 垣 (viên) + 吾 (ngô) + 郎 (lang)Pinyindào yuán wú lángHán Việtđạo viên ngô langCấu tạo稻 + 垣 + 吾 + 郎 · đạo + viên + ngô + lang nghĩa thành phần: đạo + viên + ngô + lang