稻殼兒 đạo xác nhi Hán Việt: đạo xác nhi Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 殼 (xác) + 兒 (nhi)Hán Việtđạo xác nhiCấu tạo稻 + 殼 + 兒 · đạo + xác + nhi nghĩa thành phần: đạo + xác + nhi Nghĩa EngCihui 稻殼兒 àokér ►See dàoké