稻熱病 đạo nhiệt bệnh Hán Việt: đạo nhiệt bệnh Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 熱 (nhiệt) + 病 (bệnh)Hán Việtđạo nhiệt bệnhCấu tạo稻 + 熱 + 病 · đạo + nhiệt + bệnh nghĩa thành phần: đạo + nhiệt + bệnh Nghĩa EngCihui 稻熱病 àorèbìng n. rice blast M:³cháng