稻爛秧

đạo lạn ương

Hán Việt: đạo lạn ương

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lạn) + (ương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稻爛秧 àolànyāng n. seedling blight of rice