稻瘟淨 đạo ôn tịnh Hán Việt: đạo ôn tịnh Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 瘟 (ôn) + 淨 (tịnh)Hán Việtđạo ôn tịnhCấu tạo稻 + 瘟 + 淨 · đạo + ôn + tịnh nghĩa thành phần: đạo + ôn + tịnh