稻瘟病

đạo ôn bệnh

Hán Việt: đạo ôn bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (ôn) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臺灣水稻的重要病害。參見「稻熱病」條。

Eng

  • Cihui 稻瘟病 àowēnbìng n. rice blast M:³cháng