稻瘟靈 đạo ôn linh Hán Việt: đạo ôn linh Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 瘟 (ôn) + 靈 (linh)Hán Việtđạo ôn linhCấu tạo稻 + 瘟 + 靈 · đạo + ôn + linh nghĩa thành phần: đạo + ôn + linh