稻草人

dào cǎo rén đạo thảo nhân

Hán Việt: đạo thảo nhân · Pinyin: dào cǎo rén

Tổng quan

bù nhìn rơm

Cấu tạo: (đạo) + (thảo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bù nhìn rơm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用稻草做成的假人,樹立在田間,用來驅逐啄食農作物的鳥類。如:「農夫在田間立個稻草人,用來阻遏麻雀啄食稻子。」 2.比喻某人或物徒具外表,卻無內容或功用。如:「她在這兒只是個稻草人,毫無實質上的作用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稻草扎成的假人,多用来插在田地里驱赶鸟雀。比喻没有实际本领和力量的人。

Eng

  • CC-CEDICT scarecrow
  • Cihui scarecrow